WinHSK

协定

HSK7-9n, v
0 · Lv.1
xiédìng

cam kết; khế ước; hiệp ước; hiệp định; thỏa thuận; điều khoản

negotiate an agreement/a contract; reach an agreement 协定

漢越 hiệp định

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.