拼
贸易协定
HSK7-9n 0 · Lv.1
màoyìxiédìng
hiệp định thương mại
漢越
字解构
Phân tích chữ贸màoHSK6mậu dịch; buôn bán; thương mại易yìHSK3dễ dàng; dễ协xiéHSK5hòa hợp; điều hoà定dìngHSK3cố định; dừng; làm cho cố định
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分