WinHSK

卖力

HSK3adj
0 · Lv.1
màilì

sung; gắng sức; hết mình; hăng say; hăng hái; chăm chỉ; dốc sức

漢越 mại lực
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50