拼
卖力
HSK3adj 0 · Lv.1
màilì
sung; gắng sức; hết mình; hăng say; hăng hái; chăm chỉ; dốc sức
漢越 mại lực
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 把力量最大限度地使出来
等级
义项 ①adj≈HSK3
sung; gắng sức; hết mình; hăng say; hăng hái; chăm chỉ; dốc sức
把力量最大限度地使出来
免费例句
他在比赛中很卖力。
tā zài bǐ sài zhōng hěn mài lì
≈HSK4
Anh ấy rất cố gắng trong cuộc thi.
He worked very hard in the competition.
他们卖力地在田里耕作。
Tāmen màilì de zài tián lǐ gēngzuò.
≈HSK4
Họ dốc sức canh tác trên cánh đồng.
They work hard in the fields.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分