WinHSK

卖力

HSK3adj
0 · Lv.1
màilì

sung; gắng sức; hết mình; hăng say; hăng hái; chăm chỉ; dốc sức

漢越 mại lực

例句

Câu ví dụ
免费例句

他在比赛中很卖力。

tā zài bǐ sài zhōng hěn mài lì

HSK4

Anh ấy rất cố gắng trong cuộc thi.

He worked very hard in the competition.

他们卖力地在田里耕作。

Tāmen màilì de zài tián lǐ gēngzuò.

HSK4

Họ dốc sức canh tác trên cánh đồng.

They work hard in the fields.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

小李在你们出版社干得怎么样?HSK5
小李在你们出版社干得怎么样?
他干活儿很卖力,工作做得也很好,就是不善交际。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50