WinHSK

南京

HSK4n, nlocal
0 · Lv.1
nánjīng

Nam Kinh

Nanjing [capital city of Jiangsu Province] [ 相关词条 ] 南京长江大桥 [名] Nanjing ChangJiang River Bridge 南京大屠杀 [名] Nanjing Massacre

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.