WinHSK

南京

HSK4n, nlocal
0 · Lv.1
nánjīng

Nam Kinh

Nanjing [capital city of Jiangsu Province] [ 相关词条 ] 南京长江大桥 [名] Nanjing ChangJiang River Bridge 南京大屠杀 [名] Nanjing Massacre

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 简称宁,江苏省省会
义项 n, nlocalHSK4

Nam Kinh

简称宁,江苏省省会

免费例句

这是我第三次来南京。

Zhè shì wǒ dì sān cì lái Nánjīng.

HSK1

Đây là lần thứ ba tôi đến Nam Kinh.

This is my third time coming to Nanjing.

我们周末要去南京旅游,听说南京现在比我们这儿热多了,都可以穿裙子了。

HSK3

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。