拼
博物
HSK4n 0 · Lv.1
bówù
bảo tàng; vạn vật; khoa vạn vật; khoa bác vật
natural science [a general term for zoology, botany, mineralogy, physiology, natural history, etc] [ 相关词条 ] 博物馆 [名] museum 博物院 [名] museum
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她是一位博物学家。
Tā shì yī wèi bówùxuéjiā.
≈HSK6
Cô ấy là một nhà tự nhiên học.
She is a naturalist.
这本书讲的是博物学。
Zhè běn shū jiǎng de shì bówùxué.
≈HSK6
Cuốn sách này nói về khoa học tự nhiên.
This book is about natural history.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分