WinHSK

博物

HSK4n
0 · Lv.1

bảo tàng; vạn vật; khoa vạn vật; khoa bác vật

natural science [a general term for zoology, botany, mineralogy, physiology, natural history, etc] [ 相关词条 ] 博物馆 [名] museum 博物院 [名] museum

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 万物
  2. 旧时对动物、植物、矿物、生理等学科的总称
义项 nHSK4

bảo tàng; vạn vật; khoa vạn vật; khoa bác vật

万物

义项 nHSK4

khoa học tự nhiên (các lĩnh vực về động vật, thực vật, khoáng vật và sinh lý học trong khoa học)

旧时对动物、植物、矿物、生理等学科的总称

免费例句

她是一位博物学家。

Tā shì yī wèi bówùxuéjiā.

HSK6

Cô ấy là một nhà tự nhiên học.

She is a naturalist.

这本书讲的是博物学。

Zhè běn shū jiǎng de shì bówùxué.

HSK6

Cuốn sách này nói về khoa học tự nhiên.

This book is about natural history.