拼
卧铺
HSK7-9n 0 · Lv.1
wòpù
giường nằm; ghế nằm (trên xe lửa)
sleeping berth/bunk; sleeper; couchette 头等 卧铺 first-class sleeper 软席 卧铺 soft-class sleeper 预订 卧铺 book/reserve a sleeper [ 相关词条 ] 卧铺车 [名] sleeping car; sleeper; sleeping carriage 卧铺票 [名] berth/sleeper ticket
漢越 ngọa phố
例句
Câu ví dụ免费例句
他喜欢坐卧铺火车。
Tā xǐhuān zuò wòpù huǒchē.
≈HSK5
Anh ấy thích đi tàu hỏa có giường nằm.
He likes to take a sleeper train.
我买了一张卧铺票。
Wǒ mǎi le yī zhāng wòpù piào.
≈HSK5
Tôi đã mua một vé giường nằm.
I bought a sleeper ticket.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分