WinHSK

卧铺

HSK7-9n
0 · Lv.1
wòpù

giường nằm; ghế nằm (trên xe lửa)

sleeping berth/bunk; sleeper; couchette 头等 卧铺 first-class sleeper 软席 卧铺 soft-class sleeper 预订 卧铺 book/reserve a sleeper [ 相关词条 ] 卧铺车 [名] sleeping car; sleeper; sleeping carriage 卧铺票 [名] berth/sleeper ticket

漢越 ngọa phố

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.