拼
卫生
HSK4adj, n 0 · Lv.1
wèishēng
vệ sinh
漢越 vệ sinh
例句
Câu ví dụ免费例句
个人卫生需要保持。
gèrén wèishēng xūyào bǎochí.
≈HSK3
Vệ sinh cá nhân cần được duy trì.
Personal hygiene needs to be maintained.
医院卫生极其重要。
yīyuàn wèishēng jíqí zhòngyào.
≈HSK3
Vệ sinh bệnh viện cực kỳ quan trọng.
Hospital hygiene is extremely important.
卫生的环境能减少瘟疫。
Wèishēng de huánjìng néng jiǎnshǎo wēnyì.
≈HSK3
Môi trường vệ sinh giúp giảm dịch bệnh.
A hygienic environment can reduce epidemics.
食品卫生能防止中毒。
shípǐn wèishēng néng fángzhǐ zhòngdú.
≈HSK3
Vệ sinh thực phẩm có thể ngăn ngừa ngộ độc.
Food hygiene can prevent poisoning.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分