WinHSK

卫生

HSK4adj, n
0 · Lv.1
wèishēng

vệ sinh

漢越 vệ sinh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 合乎卫生的情况
  2. 能防止疾病,有益于健康
义项 nHSK4

vệ sinh

合乎卫生的情况

免费例句

个人卫生需要保持。

gèrén wèishēng xūyào bǎochí.

HSK3

Vệ sinh cá nhân cần được duy trì.

Personal hygiene needs to be maintained.

医院卫生极其重要。

yīyuàn wèishēng jíqí zhòngyào.

HSK3

Vệ sinh bệnh viện cực kỳ quan trọng.

Hospital hygiene is extremely important.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK4

vệ sinh

能防止疾病,有益于健康

免费例句

卫生的环境能减少瘟疫。

Wèishēng de huánjìng néng jiǎnshǎo wēnyì.

HSK3

Môi trường vệ sinh giúp giảm dịch bệnh.

A hygienic environment can reduce epidemics.

食品卫生能防止中毒。

shípǐn wèishēng néng fángzhǐ zhòngdú.

HSK3

Vệ sinh thực phẩm có thể ngăn ngừa ngộ độc.

Food hygiene can prevent poisoning.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。