拼
印象
HSK4n 0 · Lv.1
yìnxiàng
ấn tượng; hình ảnh
impression 千 印象 费 cost per thousand impressions (CPM) [ 相关词条 ] 印象分 [名] brownie/Brownie points 印象派 [名] impressionist school; impressionist 印象诊断 [名] [医学] impression diagnosis 印象主义 [名] impressionism
漢越 ấn tượng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 客观事物在人的头脑里留下的迹象
等级
义项 ①n≈HSK4
ấn tượng; hình ảnh
客观事物在人的头脑里留下的迹象
免费例句
他给我的印象很好。
tā gěi wǒ de yìnxiàng hěn hǎo.
≈HSK4
Anh ấy để lại ấn tượng tốt cho tôi.
He made a good impression on me.
她的笑容给人很好的印象。
tā de xiàoróng gěi rén hěn hǎo de yìnxiàng.
≈HSK4
Nụ cười của cô ấy tạo ấn tượng rất tốt với người khác.
Her smile gives people a very good impression.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分