拼
刻板印象
HSK4n 0 · Lv.1
kèbǎnyìnxiàng
khuôn mẫu; định kiến
漢越
字解构
Phân tích chữ刻kèHSK3khắc; chạm trổ; chạm khắc板bǎnHSK3đĩa; tấm; thẻ; bảng; biển; miếng; phiến; thanh印yìnHSK4dấu; con dấu象xiàngHSK4voi; con voi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分