拼
卵泡
HSK7-9n 0 · Lv.1
luǎnpào
nang trứng
egg/ovarian follicle 卵泡 液 follicular fluid [ 相关词条 ] 卵泡刺激素 [名] follicular stimulating hormone (FSH) 卵泡瘤 [名] [医学] folliculoma 卵泡细胞 [名] [动物] follicle cell
漢越
字解构
Phân tích chữ卵luǎnHSK7-9trứng (động thực vật); noãn châu泡pào多音HSK6bọt nước; bong bóng / bóng (vật thể giống bong bong)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分