WinHSK

卷曲

HSK5adj, v
0 · Lv.1
juǎn

cong; xoăn; vẹo vọ; uốn lượn; quanh co; không thẳng; ngoằn ngoèo

curl 卷曲 头发 curl one's hair [ 相关词条 ] 卷曲机 [名] [纺织] crimping machine

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan