WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
卸妆
HSK7-9
v
0 · Lv.1
xiè
zhuāng
tẩy trang; tháo trang sức
漢越
字解构
Phân tích chữ
卸
xiè
HSK7-9
dỡ; bốc dỡ; tháo dỡ
妆
zhuāng
HSK6
nữ trang; đồ trang sức; trang (lớp trang điểm)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
卸妆乳
xiè zhuāng rǔ
HSK7-9
sữa tẩy trang
卸妆棉
xiè zhuāng mián
HSK7-9
bông tẩy trang
卸妆水
xiè zhuāng shuǐ
HSK7-9
nước tẩy trang
卸妆油
xiè zhuāng yóu
HSK7-9
dầu tẩy trang
卸妆液
xiè zhuāng yè
HSK7-9
Nước tẩy trang; sản phẩm dùng để loại bỏ lớp trang điểm trên da.
查词
复习
真题
工具
我的