WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
厂牌
HSK4
n
0 · Lv.1
chǎng
pái
nhãn hiệu (của một sản phẩm)
漢越
字解构
Phân tích chữ
厂
chǎng
HSK4
nhà máy; công xưởng; nhà xưởng
牌
pái
HSK4
thẻ; biển; bảng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
厂牌夹
chǎng pái jiá
HSK6
kẹp thẻ đeo; nhãn hiệu kẹp; kẹp nhãn hiệu
厂牌套
chǎng pái tào
HSK4
vỏ thẻ; nhãn hiệu bộ; bộ nhãn hiệu
查词
复习
真题
工具
我的