WinHSK

历练

HSK3adj, v
0 · Lv.1
liàn

cọ xát; rèn giũa; rèn luyện; trải sự đời; có kinh nghiệm

experienced; seasoned 历练 老成 experienced and prudent; sophisticated

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan