拼
去世
HSK5v 0 · Lv.1
qùshì
chết; qua đời; tạ thế; từ trần; khuất bóng; khuất núi; quá thế; hạ thế
漢越 khứ thế
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chết; qua đời; tạ thế; từ trần; khuất bóng; khuất núi; quá thế; hạ thế