WinHSK

去世

HSK5v
0 · Lv.1
qùshì

chết; qua đời; tạ thế; từ trần; khuất bóng; khuất núi; quá thế; hạ thế

漢越 khứ thế

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (成年人) 死去; 逝世
义项 vHSK5

chết; qua đời; tạ thế; từ trần; khuất bóng; khuất núi; quá thế; hạ thế

(成年人) 死去; 逝世

免费例句

他去世的消息令人震惊。

tā qùshì de xiāoxi lìng rén zhènjīng.

HSK4

Tin anh ấy qua đời thật sự gây sốc.

The news of his death was shocking.

比如将来我要成为一个律师,将来我要去世界各地看看等等。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan