拼
去世
HSK5v 0 · Lv.1
qùshì
chết; qua đời; tạ thế; từ trần; khuất bóng; khuất núi; quá thế; hạ thế
漢越 khứ thế
例句
Câu ví dụ免费例句
他去世的消息令人震惊。
tā qùshì de xiāoxi lìng rén zhènjīng.
≈HSK4
Tin anh ấy qua đời thật sự gây sốc.
The news of his death was shocking.
比如将来我要成为一个律师,将来我要去世界各地看看等等。
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
你知道怎么去世界公园吗?我明天要去…HSK4
女:你知道怎么去世界公园吗?我明天要去那儿附近办点儿事。
男:我对那儿也不太熟悉,不过网上有地图,我帮你查查。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分