拼
参数
HSK3n 0 · Lv.1
cānshù
tham số
parameter 参数 测试 parametric testing [ 相关词条 ] 参数测试仪 [名] parameter measuring instrument/equipment 参数方程 [名] parametric equation 参数函数 [名] parametric function 参数转换 [名] parametric switch
漢越 tham số
字解构
Phân tích chữ参cān多音HSK3dự; vào; tòng; tham gia; tham dự; gia nhập; dự vào / tham khảo; xem thêm; tham chiếu数shù多音HSK3số; con số / số (toán học)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分