WinHSK

反之

HSK7-9conj
0 · Lv.1
fǎnzhī

trái lại; ngược lại; làm ngược lại

whereas; conversely; on the contrary 反之 亦然 vice versa; the opposite is also true

漢越 phản chi

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50