拼
发火
HSK7-9v 0 · Lv.1
fāhuǒ
nổi giận; nổi cáu
漢越 phát hỏa
字解构
Phân tích chữ发fā多音HSK3bắn; phát / sản sinh; nảy mầm; nẩy mầm火huǒHSK1lửa, hỏa, nóng, giận, hưng thịnh, thịnh vượng, giận dữ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分