WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
发现
HSK3
v
0 · Lv.1
fāxiàn
tìm ra; tìm tòi; khám phá; tìm thấy
漢越 phát hiện
字解构
Phân tích chữ
发
fā
多音
HSK3
bắn; phát / sản sinh; nảy mầm; nẩy mầm
现
xiàn
HSK1
hiện; bây giờ; xuất hiện
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
发现号
fā xiàn hào
HSK3
Tàu con thoi Discovery
发现物
fā xiàn wù
HSK3
vật được phát hiện
发现期间
fā xiàn qī jiān
HSK5
trong thời gian phát hiện
查词
复习
真题
工具
我的