拼
发票
HSK6n 0 · Lv.1
fāpiào
hoá đơn
漢越 phát phiếu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 商店或其他收款部门开出的收款单据
等级
义项 ①n≈HSK6
hoá đơn
商店或其他收款部门开出的收款单据
免费例句
发票上的信息不完整。
Fāpiào shàng de xìnxī bù wánzhěng.
≈HSK4
Thông tin trên hóa đơn không đầy đủ.
The information on the invoice is incomplete.
这是您的发票。
Zhè shì nín de fāpiào.
≈HSK4
Đây là hóa đơn của bạn.
This is your invoice.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分