WinHSK

发票

HSK6n
0 · Lv.1
fāpiào

hoá đơn

漢越 phát phiếu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 商店或其他收款部门开出的收款单据
义项 nHSK6

hoá đơn

商店或其他收款部门开出的收款单据

免费例句

发票上的信息不完整。

Fāpiào shàng de xìnxī bù wánzhěng.

HSK4

Thông tin trên hóa đơn không đầy đủ.

The information on the invoice is incomplete.

这是您的发票。

Zhè shì nín de fāpiào.

HSK4

Đây là hóa đơn của bạn.

This is your invoice.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。