WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
临时发票
HSK6
n
0 · Lv.1
lín
shí
fā
piào
hóa đơn tạm
漢越
字解构
Phân tích chữ
临
lín
HSK5
gần; giáp; đối diện; đứng trước
时
shí
HSK1
thời gian; lúc; giờ
发
fā
多音
HSK3
bắn; phát / sản sinh; nảy mầm; nẩy mầm
票
piào
HSK2
vé; phiếu; thẻ; hoá đơn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的