WinHSK

发送

HSK4v
0 · Lv.1
fāsòng

đưa tang; đưa ma; đưa đám tang

dispatch; send 以(电子邮件) 附件形式 发送 send as an attachment 发送 货物清单 list of forwarded traffic 发送

漢越 phát tống

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan