拼
取消
HSK4v 0 · Lv.1
qǔxiāo
hủy; huỷ bỏ; xoá bỏ; bãi bỏ
漢越 thủ tiêu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 使原有的制度、规章、资格、权利等失去效力
等级
义项 ①v≈HSK4
hủy; huỷ bỏ; xoá bỏ; bãi bỏ
使原有的制度、规章、资格、权利等失去效力
免费例句
由于天气不好,比赛取消了。
yóu yú tiān qì bù hǎo, bǐ sài qǔ xiāo le
≈HSK3
Vì thời tiết xấu nên cuộc thi bị hủy bỏ.
The competition was canceled due to bad weather.
公司取消了那个计划。
Gōngsī qǔxiāo le nàge jìhuà.
≈HSK4
Công ty đã hủy bỏ kế hoạch đó.
The company canceled that plan.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分