拼
取消生效
HSK7-9v 0 · Lv.1
qǔxiāoshēngxiào
hủy bỏ hiệu lực
漢越
字解构
Phân tích chữ取qǔHSK4lấy; rút; lĩnh消xiāoHSK4biến mất; tiêu tan生shēngHSK1sinh trưởng, mọc, lớn效xiàoHSK4hiệu quả; công hiệu; công dụng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分