WinHSK

取消

HSK4v
0 · Lv.1
qǔxiāo

hủy; huỷ bỏ; xoá bỏ; bãi bỏ

漢越 thủ tiêu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 使原有的制度、规章、资格、权利等失去效力
义项 vHSK4

hủy; huỷ bỏ; xoá bỏ; bãi bỏ

使原有的制度、规章、资格、权利等失去效力

免费例句

由于天气不好,比赛取消了。

yóu yú tiān qì bù hǎo, bǐ sài qǔ xiāo le

HSK3

Vì thời tiết xấu nên cuộc thi bị hủy bỏ.

The competition was canceled due to bad weather.

公司取消了那个计划。

Gōngsī qǔxiāo le nàge jìhuà.

HSK4

Công ty đã hủy bỏ kế hoạch đó.

The company canceled that plan.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。