WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
取消
HSK4
v
0 · Lv.1
qǔxiāo
hủy; huỷ bỏ; xoá bỏ; bãi bỏ
漢越 thủ tiêu
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
取消拉黑
qǔ xiāo lā hēi
HSK4
bỏ chặn
取消生效
qǔ xiāo shēng xiào
HSK7-9
hủy bỏ hiệu lực
取消禁令
qǔ xiāo jìn lìng
HSK5
hủy bỏ lệnh cấm
取消订单
qǔ xiāo dìng dān
HSK6
hủy bỏ đơn đặt hàng
取消设备
qǔ xiāo shè bèi
HSK5
thiết bị loại bỏ
取消锁定
qǔ xiāo suǒ dìng
HSK7-9
mở khoá
查词
复习
真题
工具
我的