WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
受益
HSK7-9
v
0 · Lv.1
shòuyì
được lợi; có lợi
漢越 thụ ích
字解构
Phân tích chữ
受
shòu
HSK3
nhận; được
益
yì
HSK5
lợi ích; ích
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
受益于
shòu yì yú
HSK7-9
Được hưởng lợi từ
受益人
shòu yì rén
HSK7-9
người hưởng lợi
受益者
shòu yì zhě
HSK7-9
người thụ hưởng; người hưởng lợi
受益匪浅
shòuyì-fěiqiǎn
HSK7-9
học được nhiều điều; có lợi ích lớn
查词
复习
真题
工具
我的