拼
受益匪浅
HSK7-9 0 · Lv.1
shòuyì-fěiqiǎn
học được nhiều điều; có lợi ích lớn
漢越
字解构
Phân tích chữ受shòuHSK3nhận; được益yìHSK5lợi ích; ích匪fěiHSK7-9cường đạo; kẻ cướp; đạo chích; thổ phỉ浅qiǎnHSK5nông; cạn; không sâu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分