拼
叠韵
HSK7-9n 0 · Lv.1
diéyùn
điệp vần; cùng vần; láy vần
rhyming compound
漢越
字解构
Phân tích chữ叠diéHSK7-9điệp; chồng; chất; chồng chất; trùng điệp; trùng nhau韵yùnHSK7-9âm thanh; tiếng (êm dịu, dễ nghe)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分