WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
口味
HSK5
n
0 · Lv.1
kǒuwèi
hương vị; mùi vị
漢越 khẩu vị
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
倒口味
dǎo kǒu wèi
HSK5
chán ghét; ngán ngẩm; mất khẩu vị
重口味
zhòng kǒu wèi
HSK5
gu mặn; sở thích kì lạ; ... vượt quá giới hạn (ngôn ngữ mạng, miêu tả sở thích hoặc sự việc gì đó vượt quá giới hạn thông thường hoặc không thể chấp nhận được)
清淡口味
qīng dàn kǒu wèi
HSK6
Một vài Các món thanh đạm
查词
复习
真题
工具
我的