WinHSK

口味

HSK5n
0 · Lv.1
kǒuwèi

hương vị; mùi vị

漢越 khẩu vị

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 饮食品的滋味
  2. 各人对于味道的爱好
  3. 比喻个人的兴趣、爱好
义项 nHSK5

hương vị; mùi vị

饮食品的滋味

免费例句

这个菜的口味很好。

Zhège cài de kǒuwèi hěn hǎo.

HSK4

Món này có hương vị rất ngon.

This dish tastes very good.

这种茶的口味很清新。

Zhè zhǒng chá de kǒuwèi hěn qīngxīn.

HSK4

Hương vị của loại trà này rất tươi mát.

This tea has a fresh taste.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK5

khẩu vị; gu (thích một khẩu vị nào đó)

各人对于味道的爱好

免费例句

每个人的口味都不一样。

Měi gè rén de kǒuwèi dōu bù yīyàng.

HSK4

Khẩu vị của mỗi người là khác nhau.

Everyone's taste is different.

食堂里的菜不合我的口味。

Shítáng lǐ de cài bù hé wǒ de kǒuwèi.

HSK4

Thức ăn ở nhà ăn không hợp khẩu vị của tôi.

The food in the cafeteria doesn't suit my taste.

义项 nHSK5

sở thích; đam mê

比喻个人的兴趣、爱好

免费例句

这件衣服符合他的时尚品味。

Zhè jiàn yīfu fúhé tā de shíshàng pǐnwèi.

HSK4

Bộ quần áo này hợp với gu thời trang của anh ấy.

This outfit suits his fashion taste.

这部电影不符合他的口味。

Zhè bù diànyǐng bù fúhé tā de kǒuwèi.

HSK4

Bộ phim này không hợp với sở thích của anh ấy.

This movie is not to his taste.