WinHSK

口味

HSK5n
0 · Lv.1
kǒuwèi

hương vị; mùi vị

漢越 khẩu vị

例句

Câu ví dụ
免费例句

这个菜的口味很好。

Zhège cài de kǒuwèi hěn hǎo.

HSK4

Món này có hương vị rất ngon.

This dish tastes very good.

这种茶的口味很清新。

Zhè zhǒng chá de kǒuwèi hěn qīngxīn.

HSK4

Hương vị của loại trà này rất tươi mát.

This tea has a fresh taste.

每个人的口味都不一样。

Měi gè rén de kǒuwèi dōu bù yīyàng.

HSK4

Khẩu vị của mỗi người là khác nhau.

Everyone's taste is different.

食堂里的菜不合我的口味。

Shítáng lǐ de cài bù hé wǒ de kǒuwèi.

HSK4

Thức ăn ở nhà ăn không hợp khẩu vị của tôi.

The food in the cafeteria doesn't suit my taste.

这件衣服符合他的时尚品味。

Zhè jiàn yīfu fúhé tā de shíshàng pǐnwèi.

HSK4

Bộ quần áo này hợp với gu thời trang của anh ấy.

This outfit suits his fashion taste.

这部电影不符合他的口味。

Zhè bù diànyǐng bù fúhé tā de kǒuwèi.

HSK4

Bộ phim này không hợp với sở thích của anh ấy.

This movie is not to his taste.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

怎么不喝了?这汤不合你的口味吗?HSK5
怎么不喝了?这汤不合你的口味吗?
不是,有点儿烫,我等一会儿再喝。
今天的菜味道怎么样?HSK5
今天的菜味道怎么样?
还可以,这个豆腐味道不错,就是稍微有点儿咸。
盐放多了吗?你口味不是挺重的吗?
清淡些好,吃盐太多对身体不好。
大家都夸你厨艺很厉害,我都嘴馋了。HSK5
大家都夸你厨艺很厉害,我都嘴馋了。
欢迎你来我家做客。不过我做的菜比较清淡,不知合不合你口味?
今天的菜怎么样?合你口味吗?HSK5
今天的菜怎么样?合你口味吗?
非常棒,色香味俱全,你的手艺越来越好了。
怎么不喝了?这汤不合你的口味吗?HSK5
怎么不喝了?这汤不合你的口味吗?
不是,有点儿烫,我等一会儿再喝。