拼
清淡口味
HSK6idioms 0 · Lv.1
qīngdànkǒuwèi
Một vài Các món thanh đạm
漢越
字解构
Phân tích chữ清qīngHSK3trong; thanh; trong suốt; trong veo淡dànHSK5nhạt; lạt (mùi vị)口kǒuHSK1miệng, mồm, khẩu vị, vị giác, thị hiếu味wèiHSK4vị
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分