WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
口罩
HSK7-9
n
0 · Lv.1
kǒuzhào
khẩu trang
gauze/surgical mask 戴 口罩 put on/wear a gauze mask
漢越 khẩu tráo
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
戴口罩
dài kǒu zhào
HSK7-9
đeo khẩu trang
医用口罩
yī yòng kǒu zhào
HSK7-9
khẩu trang y tế
戴上口罩
dài shàng kǒu zhào
HSK7-9
Đeo khẩu trang
纱布口罩
shā bù kǒu zhào
HSK7-9
khẩu trang vải
查词
复习
真题
工具
我的