拼
口罩
HSK7-9n 0 · Lv.1
kǒuzhào
khẩu trang
gauze/surgical mask 戴 口罩 put on/wear a gauze mask
漢越 khẩu tráo
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 卫生用品; 用纱布等制成; 罩在嘴和鼻子上; 防止灰尘和病菌侵入
等级
义项 ①n≈HSK7-9
khẩu trang
卫生用品; 用纱布等制成; 罩在嘴和鼻子上; 防止灰尘和病菌侵入
免费例句
他戴着蓝色口罩。
Tā dài zhe lánsè kǒuzhào.
≈HSK4
Anh ấy đeo khẩu trang màu xanh.
He is wearing a blue mask.
大家都戴口罩。
Dàjiā dōu dài kǒuzhào.
≈HSK4
Mọi người đều đeo khẩu trang.
Everyone is wearing a mask.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分