拼
戴口罩
HSK7-9v 0 · Lv.1
dàikǒuzhào
đeo khẩu trang
漢越
字解构
Phân tích chữ戴dàiHSK4đội; đeo; cài; mang口kǒuHSK1miệng, mồm, khẩu vị, vị giác, thị hiếu罩zhàoHSK7-9đồ đậy; cái chụp
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đeo khẩu trang
认识每个字,再去看它们组成的词 →