WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
口舌
HSK6
n
0 · Lv.1
kǒu
shé
tranh cãi; chuyện cãi vả; lời nói gây hiểu nhầm
漢越
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
费口舌
fèi kǒu shé
HSK6
tranh luận không cần thiết
口舌之快
kǒu shé zhī kuài
HSK6
Nhanh mồm nhanh miệng; Miệng lưỡi nhanh nhạy; sự khéo léo trong lời nói
白费口舌
bái fèi kǒu shé
HSK6
phí lời
磨破口舌
mó pò kǒu shé
HSK7-9
nói nhiều đến mức mỏi miệng
查词
复习
真题
工具
我的