WinHSK

口舌

HSK6n
0 · Lv.1
kǒushé

tranh cãi; chuyện cãi vả; lời nói gây hiểu nhầm

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

这场口舌之争毫无意义。

Zhè chǎng kǒushé zhī zhēng háo wú yìyì.

HSK5

Cuộc tranh cãi này thật vô nghĩa.

This dispute is completely meaningless.

别卷入他们的口舌之争。

Bié juǎnrù tāmen de kǒushé zhī zhēng.

HSK6

Đừng dính vào chuyện cãi vã của họ.

Don't get involved in their quarrels.