拼
口舌之快
HSK6idioms 0 · Lv.1
kǒushézhīkuài
Nhanh mồm nhanh miệng; Miệng lưỡi nhanh nhạy; sự khéo léo trong lời nói
漢越
字解构
Phân tích chữ口kǒuHSK1miệng, mồm, khẩu vị, vị giác, thị hiếu舌shéHSK6lưỡi之zhīHSK4của (văn viết)快kuàiHSK2nhanh; mau; chóng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分