拼
只好
HSK4adv 0 · Lv.1
zhǐhǎo
đành; đành phải; chỉ đành; chỉ còn cách
漢越 chỉ hảo
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 表示只能这样,没有其他选择
等级
义项 ①adv≈HSK4
đành; đành phải; chỉ đành; chỉ còn cách
表示只能这样,没有其他选择
免费例句
我生病了,只好跟老师请假。
≈HSK3
下雨了,我们只好取消计划。
Xià yǔ le, wǒmen zhǐhǎo qǔxiāo jìhuà.
≈HSK4
Trời mưa nên chúng tôi đành hủy bỏ kế hoạch.
It's raining, so we have to cancel the plan.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分