拼
只好认头
HSK4v 0 · Lv.1
zhǐhǎorèntóu
đành lòng
漢越
字解构
Phân tích chữ只zhǐ多音HSK3chỉ (trong phạm vi)好hǎo多音HSK1tốt, lành, ổn, quá, rất, được, xong, hay, lắm认rènHSK1nhận, nhận biết头tóu多音HSK2đầu; cái đầu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分