WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
只好
HSK4
adv
0 · Lv.1
zhǐhǎo
đành; đành phải; chỉ đành; chỉ còn cách
漢越 chỉ hảo
字解构
Phân tích chữ
只
zhǐ
多音
HSK3
chỉ (trong phạm vi)
好
hǎo
多音
HSK1
tốt, lành, ổn, quá, rất, được, xong, hay, lắm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
只好如此
zhǐ hǎo rú cǐ
HSK5
đành chịu
只好认了
zhǐ hǎo rèn le
HSK4
đành lòng
只好认命
zhǐ hǎo rèn mìng
HSK4
đành phận
只好认头
zhǐ hǎo rèn tóu
HSK4
đành lòng
只好认输
zhǐ hǎo rèn shū
HSK4
đành chịu
查词
复习
真题
工具
我的